Viêm da tiếp xúc dị ứng ở nông dân có phơi nhiễm cao su: Ca lâm sàng và khuyến cáo thực hành

Ngày đăng: 23/10/2026 bvdalieutrunguong

 

1. Tổng quan

Người làm nông thường xuyên tiếp xúc với nước, đất, thực vật, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và các vật dụng phục vụ lao động. Những yếu tố này có thể gây viêm da tiếp xúc do kích ứng hoặc dị ứng.

Găng tay và ủng cao su giúp bảo vệ da nhưng cũng có thể là nguồn gây dị ứng do chứa các chất phụ gia. Một trong số đó là N-isopropyl-N-phenyl-4-phenylenediamine (IPPD), chất chống oxy hóa và chống ozone được sử dụng trong một số sản phẩm cao su.

Test áp giúp xác định tình trạng mẫn cảm với dị nguyên tiếp xúc. Tuy nhiên, kết quả dương tính chưa đủ để kết luận dị nguyên đó là nguyên nhân của tổn thương da hiện tại; cần đối chiếu với tiền sử phơi nhiễm, vị trí tổn thương và diễn biến sau khi hạn chế tiếp xúc.

Bài viết trình bày trường hợp một nông dân bị viêm da mạn tính, có kết quả test áp dương tính với IPPD, PPD, Fragrance mix I và Myroxylon pereirae resin. Qua ca bệnh, chúng tôi bàn về vai trò của từng dị nguyên và những lưu ý khi tư vấn phòng tránh tái phát.

2. Ca lâm sàng

Hình 1. Tổn thương da của bệnh nhân trước điều trị (Nguồn: Phòng khám Viêm da tiếp xúc và Bệnh da nghề nghiệp – Bệnh viện Da liễu Trung ương)

Hình 1. Tổn thương da của bệnh nhân trước điều trị (Nguồn: Phòng khám Viêm da tiếp xúc và Bệnh da nghề nghiệp – Bệnh viện Da liễu Trung ương)

Bệnh nhân nam, 54 tuổi, làm nghề trồng hoa màu, có tình trạng đỏ da, ngứa tái diễn khoảng 10 năm ở bàn tay, bàn chân và vùng cổ.

•    Phơi nhiễm nghề nghiệp: sử dụng găng tay y tế, găng cao su và ủng cao su khoảng 8 giờ mỗi ngày; trực tiếp phun thuốc bảo vệ thực vật nhưng chưa xác định được tên sản phẩm hoặc hoạt chất.

•    Không ghi nhận tiền sử nhuộm tóc, xăm mình hoặc sử dụng nước hoa, mỹ phẩm có hương liệu.

•    Khám lâm sàng: mu hai bàn tay có dát và mảng tăng sắc tố, dày da, lichen hóa đối xứng; mu bàn chân và cổ chân đỏ, tăng sắc tố, khô; lòng bàn chân tăng sừng, bong vảy, nứt nông. Vùng cổ trước và ngực trên có các dát đỏ nâu, dày da, lichen hóa, rõ nhất ở vùng chữ V.

3. Kết quả test áp

Test áp được thực hiện bằng bộ dị nguyên của Chemotechnique Diagnostics. Các miếng dán được giữ trong 48 giờ; kết quả được đọc vào ngày thứ 2 (D2), thứ 4 (D4) và thứ 7 (D7).

Screenshot 2026-10-23 093222

 IPPD dương tính từ D2 (+), tăng lên (++) ở D4 và duy trì đến D7. PPD và Fragrance mix I có phản ứng nghi ngờ ở D2, sau đó dương tính (+) ở D4 và D7. Myroxylon pereirae resin dương tính (+) tại cả ba lần đọc.

Hình 2. Kết quả test áp tại D2, D4 và D7. (Nguồn: Phòng khám Viêm da tiếp xúc và Bệnh da nghề nghiệp – Bệnh viện Da liễu Trung ương)

Hình 2. Kết quả test áp tại D2, D4 và D7. (Nguồn: Phòng khám Viêm da tiếp xúc và Bệnh da nghề nghiệp – Bệnh viện Da liễu Trung ương)

4. Bàn luận

Cả bốn dị nguyên đều cho kết quả test áp dương tính, nhưng bằng chứng về vai trò của từng dị nguyên đối với bệnh da hiện tại không giống nhau.

IPPD

IPPD là chất chống oxy hóa và chống ozone được dùng trong một số sản phẩm cao su, không thuộc nhóm chất xúc tiến lưu hóa. Ở bệnh nhân này, việc sử dụng găng và ủng cao su khoảng 8 giờ mỗi ngày, tổn thương ở bàn tay và bàn chân, cùng với cải thiện sau khi ngừng sử dụng là những dữ kiện gợi ý vai trò của IPPD. Phản ứng test áp tăng từ (+) ở D2 lên (++) ở D4 và D7 cho thấy tình trạng mẫn cảm, nhưng cường độ phản ứng không tự xác định mức độ liên quan lâm sàng. Do chưa có thông tin phân tích thành phần găng và ủng, chưa thể khẳng định đây là nguồn phơi nhiễm IPPD. Các báo cáo ở nông dân Nhật Bản cũng ghi nhận viêm da liên quan đến một số thành phần của ủng cao su.

PPD

PPD thường gặp trong thuốc nhuộm tóc, nhưng bệnh nhân không ghi nhận phơi nhiễm này. Kết quả đồng dương tính với PPD và IPPD có thể liên quan đến phản ứng chéo hoặc mẫn cảm từ những nguồn tiếp xúc khác nhau. Hiện chưa đủ thông tin để phân biệt hai khả năng và xác định vai trò của PPD đối với tổn thương da.

Fragrance mix I và Myroxylon pereirae resin

Fragrance mix I và Myroxylon pereirae resin được dùng trong test áp để khảo sát tình trạng mẫn cảm với hương liệu. Hai dị nguyên có một số thành phần liên quan nên có thể cùng cho kết quả dương tính. Tuy nhiên, bệnh sử chưa xác định được nguồn tiếp xúc với hương liệu; vì vậy, chưa thể kết luận chúng có liên quan đến tổn thương da hiện tại.

Tổn thương vùng cổ – ngực trên

Tổn thương ở cổ và ngực trên, là những vùng da hở khi lao động, gợi ý khả năng viêm da tiếp xúc qua đường không khí trong lúc phun thuốc bảo vệ thực vật. Tuy nhiên, chưa xác định được hóa chất đã sử dụng nên chưa có đủ cơ sở để kết luận nguyên nhân này.

Điều trị và diễn biến

Bệnh nhân được điều trị bằng thuốc kháng histamin đường uống, corticosteroid bôi và dưỡng ẩm; đồng thời được hướng dẫn ngừng sử dụng các loại găng, ủng cao su nghi ngờ và tìm phương tiện thay thế phù hợp. Sau một tháng, bệnh nhân cho biết triệu chứng ngứa giảm và tổn thương da cải thiện.

5. Khuyến cáo thực hành

•    Ở người bị viêm da tái diễn tại các vùng tiếp xúc với găng, ủng bảo hộ, cần tìm các yếu tố kích ứng hoặc dị ứng nghề nghiệp, tránh chỉ điều trị triệu chứng kéo dài.

•    Khi nghi ngờ viêm da tiếp xúc dị ứng, nên cân nhắc test áp tại cơ sở chuyên khoa và đọc kết quả ở các thời điểm phù hợp, bao gồm lần đọc muộn khi cần.

•    Cần hỏi kỹ loại găng, ủng, thời gian sử dụng mỗi ngày, tên hoặc hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật đã dùng và sự thay đổi triệu chứng theo công việc.

•    Nếu xác định dị ứng với chất phụ gia trong cao su, cần lựa chọn găng, ủng không chứa thành phần gây dị ứng, đồng thời vẫn đáp ứng yêu cầu bảo hộ của công việc.

•    Người trực tiếp phun thuốc bảo vệ thực vật cần che phủ các vùng da hở, nhất là cổ và ngực, và sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp phù hợp theo hướng dẫn an toàn.

6. Kết luận

Ca bệnh cho thấy kết quả test áp cần được xem xét cùng với bệnh sử tiếp xúc và biểu hiện lâm sàng. Trong bốn dị nguyên dương tính, IPPD có nhiều dữ kiện gợi ý liên quan đến bệnh nhất, nhưng chưa xác định được nguồn tiếp xúc cụ thể. Vai trò của PPD, Fragrance mix I và Myroxylon pereirae resin cần được đánh giá thêm qua khai thác bệnh sử và theo dõi sau khi tránh tiếp xúc.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Uter W, Aerts O, Agner T, et al. European Society of Contact Dermatitis Guideline for Diagnostic Patch Testing—Recommendations on Best Practice (Update 2026). Contact Dermatitis. 2026;95(3):237-275.

2. Vogel TA, Heijnen RW, Coenraads PJ, Schuttelaar MLA. Two decades of p-phenylenediamine and toluene-2,5-diamine patch testing—focus on co-sensitizations in the European baseline series and cross-reactions with chemically related substances. Contact Dermatitis. 2017;76(2):81-88. doi:10.1111/cod.12619.

3. Bacharewicz-Szczerbicka J, Reduta T, Pawłoś A, Flisiak I. Paraphenylenediamine and related chemicals as allergens responsible for allergic contact dermatitis. Arch Med Sci. 2021;17(3):714-723.

4. de Groot AC. Myroxylon pereirae resin (balsam of Peru)—A critical review of the literature and assessment of the significance of positive patch test reactions and the usefulness of restrictive diets. Contact Dermatitis. 2019;80(6):335-353.

5. Guarneri F, Corazza M, Stingeni L, et al. Myroxylon pereirae (balsam of Peru): Still worth testing? Contact Dermatitis. 2021;85(3):269-273. doi:10.1111/cod.13839.

Viết bài: BSCKII. Đặng Bích Diệp – Phòng khám Viêm da tiếp xúc và Bệnh da nghề nghiệp

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn